Nghĩa của từ "human trafficking" trong tiếng Việt
"human trafficking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
human trafficking
US /ˈhjuː.mən ˈtræf.ɪ.kɪŋ/
UK /ˈhjuː.mən ˈtræf.ɪ.kɪŋ/
Danh từ
nạn buôn người
the illegal practice of procuring or trading in human beings for the purpose of forced labor, sexual slavery, or commercial sexual exploitation
Ví dụ:
•
The government is taking strict measures to combat human trafficking.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để chống lại nạn buôn người.
•
Many victims of human trafficking are forced into unpaid labor.
Nhiều nạn nhân của nạn buôn người bị ép buộc lao động không lương.
Từ liên quan: